| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▼1242K |
141 ▼1278K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
137 ▼1242K |
14,102 ▼90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
137 ▼1242K |
14,103 ▼90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,365 ▼9K |
1,405 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,365 ▼9K |
1,406 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,335 ▼9K |
1,385 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
130,129 ▲117027K |
137,129 ▲123327K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
94,235 ▲84744K |
104,035 ▲93564K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
84,539 ▼612K |
94,339 ▼612K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
74,843 ▼550K |
84,643 ▼550K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
71,104 ▼524K |
80,904 ▼524K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
4,811 ▼43675K |
5,791 ▼52495K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▼1242K |
141 ▼1278K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▼1242K |
141 ▼1278K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▼1242K |
141 ▼1278K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▼1242K |
141 ▼1278K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▼1242K |
141 ▼1278K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▼1242K |
141 ▼1278K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▼1242K |
141 ▼1278K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▼1242K |
141 ▼1278K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▼1242K |
141 ▼1278K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▼1242K |
141 ▼1278K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▼1242K |
141 ▼1278K |