| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 |
150 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
147 |
15,002 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
147 |
15,003 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,465 |
1,495 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,465 |
1,496 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,435 |
148 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
139,535 |
146,535 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
101,361 |
111,161 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
91 |
1,008 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
80,639 |
90,439 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
76,643 |
86,443 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
52,072 |
61,872 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 |
150 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 |
150 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 |
150 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 |
150 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 |
150 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 |
150 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 |
150 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 |
150 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 |
150 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 |
150 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 |
150 |