| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,694 |
1,724 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,694 |
17,242 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,694 |
17,243 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,691 |
1,721 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,691 |
1,722 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,671 |
1,706 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
162,411 |
168,911 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
119,213 |
128,113 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
10,727 |
11,617 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
95,326 |
104,226 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
9,072 |
9,962 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,397 |
71,297 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,694 |
1,724 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,694 |
1,724 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,694 |
1,724 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,694 |
1,724 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,694 |
1,724 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,694 |
1,724 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,694 |
1,724 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,694 |
1,724 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,694 |
1,724 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,694 |
1,724 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,694 |
1,724 |