| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,683 |
1,713 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,683 |
17,132 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,683 |
17,133 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,678 |
1,708 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,678 |
1,709 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,658 |
1,693 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
161,124 |
167,624 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
118,238 |
127,138 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
106,386 |
115,286 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
94,533 |
103,433 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
89,962 |
98,862 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,855 |
70,755 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,683 |
1,713 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,683 |
1,713 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,683 |
1,713 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,683 |
1,713 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,683 |
1,713 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,683 |
1,713 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,683 |
1,713 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,683 |
1,713 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,683 |
1,713 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,683 |
1,713 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,683 |
1,713 |