Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,291 ▲13K |
1,306 ▲13K |
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,291 ▲13K |
13,062 ▲130K |
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,291 ▲13K |
13,063 ▲130K |
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,225 ▲1104K |
125 ▼1110K |
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,225 ▲1104K |
1,251 ▲15K |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,215 ▲10K |
1,235 ▲10K |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
117,277 ▲990K |
122,277 ▲990K |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
85,284 ▲750K |
92,784 ▲750K |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
76,638 ▲680K |
84,138 ▲680K |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
67,993 ▲611K |
75,493 ▲611K |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
64,658 ▲583K |
72,158 ▲583K |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
44,155 ▲417K |
51,655 ▲417K |
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,291 ▲13K |
1,306 ▲13K |
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,291 ▲13K |
1,306 ▲13K |
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,291 ▲13K |
1,306 ▲13K |
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,291 ▲13K |
1,306 ▲13K |
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,291 ▲13K |
1,306 ▲13K |
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,291 ▲13K |
1,306 ▲13K |
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,291 ▲13K |
1,306 ▲13K |
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,291 ▲13K |
1,306 ▲13K |
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,291 ▲13K |
1,306 ▲13K |
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,291 ▲13K |
1,306 ▲13K |
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,291 ▲13K |
1,306 ▲13K |