| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▲1K |
140 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
137 ▲1K |
14,002 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
137 ▲1K |
14,003 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,328 ▲10K |
1,368 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,328 ▲10K |
1,369 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,308 ▲10K |
1,358 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
127,455 ▲990K |
134,455 ▲990K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,221 ▲75K |
10,201 ▲75K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
82,703 ▲680K |
92,503 ▲680K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
73,196 ▲610K |
82,996 ▲610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
69,529 ▲583K |
79,329 ▲583K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
46,984 ▲417K |
56,784 ▲417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▲1K |
140 ▲1K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▲1K |
140 ▲1K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▲1K |
140 ▲1K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▲1K |
140 ▲1K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▲1K |
140 ▲1K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▲1K |
140 ▲1K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▲1K |
140 ▲1K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▲1K |
140 ▲1K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▲1K |
140 ▲1K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▲1K |
140 ▲1K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
137 ▲1K |
140 ▲1K |