| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 |
1,484 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,454 |
14,842 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,454 |
14,843 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,444 |
1,479 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,444 |
148 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,419 |
1,459 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
137,455 |
144,455 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,786 |
109,586 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
89,572 |
99,372 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,358 |
89,158 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
75,418 |
85,218 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,196 |
60,996 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 |
1,484 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 |
1,484 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 |
1,484 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 |
1,484 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 |
1,484 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 |
1,484 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 |
1,484 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 |
1,484 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 |
1,484 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 |
1,484 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 |
1,484 |