| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
136 ▼1248K |
139 ▼1275K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
136 ▼1248K |
13,902 ▼240K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
136 ▼1248K |
13,903 ▼240K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,318 ▼25K |
1,358 ▼25K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,318 ▼25K |
1,359 ▼25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,298 ▼25K |
1,348 ▼25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
126,465 ▼2476K |
133,465 ▼2476K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,146 ▼84189K |
10,126 ▼93009K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
82,023 ▼1700K |
91,823 ▼1700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
72,586 ▼1525K |
82,386 ▼1525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
68,946 ▼1458K |
78,746 ▼1458K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
46,567 ▲41806K |
56,367 ▲50626K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
136 ▼1248K |
139 ▼1275K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
136 ▼1248K |
139 ▼1275K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
136 ▼1248K |
139 ▼1275K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
136 ▼1248K |
139 ▼1275K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
136 ▼1248K |
139 ▼1275K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
136 ▼1248K |
139 ▼1275K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
136 ▼1248K |
139 ▼1275K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
136 ▼1248K |
139 ▼1275K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
136 ▼1248K |
139 ▼1275K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
136 ▼1248K |
139 ▼1275K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
136 ▼1248K |
139 ▼1275K |