| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▼6K |
1,496 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,456 ▼6K |
14,962 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,456 ▼6K |
14,963 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,454 ▲1308K |
1,494 ▲1344K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,454 ▲1308K |
1,495 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,434 ▲1290K |
1,479 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
139,936 ▲125883K |
146,436 ▲131733K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
102,186 ▼450K |
111,086 ▼450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
91,832 ▲82608K |
100,732 ▲90618K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
81,478 ▼366K |
90,378 ▼366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
77,484 ▼350K |
86,384 ▼350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
5,293 ▼47888K |
6,183 ▼55898K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▼6K |
1,496 ▼6K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▼6K |
1,496 ▼6K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▼6K |
1,496 ▼6K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▼6K |
1,496 ▼6K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▼6K |
1,496 ▼6K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▼6K |
1,496 ▼6K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▼6K |
1,496 ▼6K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▼6K |
1,496 ▼6K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▼6K |
1,496 ▼6K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▼6K |
1,496 ▼6K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▼6K |
1,496 ▼6K |